Căn hộ · Sổ hồng / sổ riêng
Bán căn hộ 1PN - 1WC diện tích 49m2 Nguyễn Lương Bằng, Nhà Bè, 2,4 tỷ
Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
2,4 tỷ
49 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 2,5 tỷ (~51,3 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 4,5%.
Diện tích
49 m²
Phòng ngủ
1 phòng
Phòng tắm
1 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Căn hộ tại Nhà Bè
Khu vực TitanScore 7.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 4,5%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Căn hộ 1 phòng ngủ, 1 vệ sinh tại Nguyễn Lương Bằng, Nhà Bè, với diện tích 49m2. Mức giá rao 2,4 tỷ đồng, tương đương 49 triệu/m2, thấp hơn trung vị khu vực 4.5%.
Giao thông & vị trí
Căn hộ nằm trên đường Nguyễn Lương Bằng, Nhà Bè. Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm cụ thể cho khu vực căn hộ, cần xác minh hiện trạng. Vị trí tại Nhà Bè, kết nối với trung tâm thành phố qua các tuyến đường chính.
Định giá
Với mức giá 2,4 tỷ đồng cho 49m2, tương đương 49 triệu/m2, căn hộ này có giá thấp hơn trung vị khu vực 4.5%. Đây là mức giá có vẻ hợp lý so với thị trường, tuy nhiên cần xem xét thêm các yếu tố về chất lượng, tiện ích và tình trạng thực tế để đánh giá chính xác hơn.
Điểm cộng
- Diện tích 49m2 phù hợp cho cá nhân hoặc gia đình nhỏ.
- Giá rao 2,4 tỷ đồng, thấp hơn trung vị khu vực 4.5%, có thể là điểm cộng về giá.
- Có 1 phòng ngủ và 1 vệ sinh, đáp ứng nhu cầu cơ bản.
- Pháp lý được người bán khai là sổ hồng/sổ riêng.
Điểm trừ & lưu ý
- Tin chưa nêu rõ loại hình căn hộ (chung cư, dịch vụ) và các tiện ích đi kèm.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm cụ thể cho khu vực căn hộ, cần xác minh hiện trạng.
- Thông tin về tình trạng căn hộ (mới, cũ, đã qua sử dụng) chưa được đề cập.
- Chưa có thông tin về phí quản lý, tiện ích nội khu.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của căn hộ (sổ hồng/sổ riêng) và các giấy tờ liên quan.
- 2Xác minh hiện trạng căn hộ, chất lượng xây dựng và các tiện ích nội khu.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng trong tương lai.
- 4Tìm hiểu về phí quản lý, phí dịch vụ và các chi phí phát sinh khác của căn hộ.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 2,4 tỷ · trung vị khu vực ≈ 2,5 tỷ
- Giá sát trung vị khu vực — biên thương lượng hẹp.
- Tập trung kiểm chứng pháp lý và hiện trạng thay vì ép giá sâu.



