Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Bán nhà Thang máy 4x18m 1lững 3 lầu, đường thông 6m, 1/ Thạnh xuân 35
Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
7,3 tỷ
112 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,4 tỷ (~67,9 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 65,2%.
Diện tích
65 m²
Phòng ngủ
5 phòng
Phòng tắm
5 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 12
Khu vực TitanScore 6.5/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.2/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 65,2%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố có thang máy tại Quận 12, với diện tích 65m² và 5 phòng ngủ. Điểm nổi bật là đường thông 6m, thuận tiện cho xe hơi. Tuy nhiên, giá rao đang cao hơn đáng kể so với trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trong hẻm 1/ Thạnh Xuân 35, đường thông rộng 6m, cho phép xe hơi di chuyển thuận tiện. Vị trí tại Quận 12, là khu vực ngoại thành, kết nối vào trung tâm cần thời gian.
Định giá
Với mức giá 112.2 triệu/m², cao hơn 65.2% so với trung vị khu vực, giá rao này đang ở mức rất cao. Người mua cần cân nhắc kỹ lưỡng và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý.
Điểm cộng
- Nhà có thang máy, tiện lợi cho gia đình có người lớn tuổi hoặc kinh doanh.
- Đường thông rộng 6m, xe hơi vào tận nhà dễ dàng.
- Thiết kế 1 lửng 3 lầu, cung cấp không gian sống rộng rãi với 5 phòng ngủ.
- Diện tích 65m² là khá hợp lý cho nhà phố có thang máy.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 7.3 tỷ, tương đương 112.2 triệu/m², cao hơn 65.2% so với giá trung vị khu vực, có thể khó thanh khoản.
- Vị trí tại Quận 12 có thể xa trung tâm thành phố, ảnh hưởng đến thời gian di chuyển.
- Tin rao chưa cung cấp thông tin chi tiết về nội thất, tình trạng nhà, và các tiện ích xung quanh.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý sổ hồng/sổ riêng gốc và tình trạng quy hoạch của khu vực.
- 2Xác minh thực tế độ rộng đường thông 6m và khả năng di chuyển của xe hơi.
- 3Đánh giá chất lượng xây dựng, tình trạng thang máy và nội thất hiện tại của căn nhà.
- 4Tìm hiểu lý do chênh lệch giá cao so với trung vị khu vực và thương lượng giá.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 7,3 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,4 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 65,2% — có cơ sở thương lượng về gần mức 4,4 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



